jean bernoulli

jean bernoulli

A portrait of Jean Bernoulli hangs in the mathematics department.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jean Bernoulli: Nhà toán học người Thụy (1667-1748), nổi tiếng với những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực giải tích, đặc biệt phép tính vi phân tích phân, cũng như lý thuyết xác suất. Ông một thành viên của gia đình Bernoulli danh tiếng, bao gồm nhiều nhà toán học khoa học lỗi lạc.

dụ sử dụng
  • (Jean Bernoulli was one of the greatest mathematicians of the 17th century.)
  • (The works of Jean Bernoulli laid the foundation for many modern mathematical theories.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Định lý Bernoulli": Một định lý quan trọng trong thủy động lực học, được phát triển bởi Daniel Bernoulli (con trai của Jean Bernoulli), nhưng thường bị nhầm lẫn với tên của Jean Bernoulli.

    • Định lý Bernoulli giải thích mối quan hệ giữa vận tốc áp suất trong dòng chảy chất lỏng. (Bernoulli's theorem explains the relationship between velocity and pressure in fluid flow.)
  • "Phương trình vi phân Bernoulli": Một loại phương trình vi phân đặc biệt được Jean Bernoulli nghiên cứu.

    • Phương trình vi phân Bernoulli dạng y' + P(x)y = Q(x)y^n. (The Bernoulli differential equation has the form y' + P(x)y = Q(x)y^n.)
Biến thể từ gần giống
  • Bernoulli (họ): Tên của một gia đình toán học nổi tiếng, bao gồm các thành viên như Jakob Bernoulli (anh trai), Daniel Bernoulli (con trai), Johann Bernoulli (em trai).

    • Gia đình Bernoulli đã đóng góp rất nhiều cho toán học vật . (The Bernoulli family contributed greatly to mathematics and physics.)
  • Bernoulli (tính từ): Liên quan đến các công trình hoặc định lý do các thành viên gia đình Bernoulli phát hiện.

    • Nguyên Bernoulli một khái niệm cơ bản trong học chất lưu. (Bernoulli's principle is a fundamental concept in fluid mechanics.)
Từ đồng nghĩa
  • Johann Bernoulli: Tên đầy đủ của Jean Bernoulli (Jean dạng tiếng Pháp của Johann). Cả hai đều chỉ cùng một người.
  • Nhà toán học Thụy : Một cách miêu tả chung cho Jean Bernoulli, nhấn mạnh quốc tịch lĩnh vực chuyên môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "Jean Bernoulli", đây tên riêng của một nhân vật lịch sử.

Thành ngữ liên quan
  • "Hiệu ứng Bernoulli": Một thành ngữ trong khoa học, mô tả hiện tượng áp suất giảm khi vận tốc dòng chảy tăng, dựa trên nguyên Bernoulli (do Daniel Bernoulli phát triển, thường liên quan đến gia đình Bernoulli).
    • Hiệu ứng Bernoulli giải thích tại sao máy bay có thể bay lên. (The Bernoulli effect explains why airplanes can fly.)

Từ gần giống